|
TT
|
Mã HP
|
Tên học phần
|
Số tín chỉ
|
ĐK học trước/ HP tiên quyết*
|
|
Tổng
|
Lý thuyết
|
Bài tập
/thảo luận/TH tại lớp
|
TH tại Lab. đồ/đề án. thực tập
|
|
-1
|
-2
|
-3
|
-4
|
-5
|
-6
|
-7
|
-16
|
|
A
|
GIÁO DỤC ĐẠI CƯƠNG (Chưa tính GDTC&QP)
|
23
|
13.5
|
8.5
|
1
|
|
|
A1
|
|
Khoa học cơ bản
|
2
|
1.5
|
0.5
|
|
|
|
|
|
Khoa học xã hội
|
2
|
1.5
|
0.5
|
|
|
|
|
Học phần tự chọn (chọn 1 / 3 HP)
|
2
|
1.5
|
0.5
|
|
|
|
1.1
|
PYSC2011
|
Logic học đại cương
|
|
|
|
|
|
|
1.2
|
PYSC2061
|
Tâm lý học đại cương
|
|
|
|
|
|
|
1.3
|
PYSC2012
|
Xã hội học đại cương
|
|
|
|
|
|
|
A2
|
|
Lý luận chính trị và các kiến thức khác
|
9
|
7
|
2
|
0
|
|
|
A2.1
|
|
Lý luận chính trị
|
7
|
6
|
1
|
0
|
|
|
2
|
PHIL1006
|
Triết học Mac – Lênin
|
1
|
1
|
|
|
|
|
3
|
PHIL1007
|
Kinh tế chính trị Mac – Lênin
|
1
|
1
|
|
|
|
|
4
|
PHIL1008
|
CNXH Khoa học
|
1
|
1
|
|
|
|
|
5
|
PHIL1009
|
Lịch sử Đảng Cộng Sản
Việt Nam
|
1
|
1
|
|
|
|
|
6
|
PHIL30010
|
Tư tưởng Hồ Chí Minh
|
3
|
2
|
1
|
|
|
|
Tư tưởng HCM (1TC)
|
|
VH trách nhiệm SV trong KN số (2TC)
|
|
A2.2
|
|
Phát triển bền vững (Tự chọn 1 trong 3 HP)
|
1
|
0,5
|
0,5
|
|
|
|
7
|
SKIL1005
|
Các vấn đề môi trường và
phát triển bền vững
|
|
|
|
|
|
|
8
|
SKIL1006
|
Phát triển bền vững trong
kinh tế và xã hội
|
|
|
|
|
|
|
9
|
SKIL1007
|
Kinh tế môi trường và
tài nguyên
|
|
|
|
|
|
|
A2.3
|
|
Kỹ năng tìm việc
|
1
|
0,5
|
0,5
|
|
|
|
10
|
SKIL1013
|
Kỹ năng tìm việc
|
1
|
0,5
|
0,5
|
|
|
|
A3
|
|
Nhóm Kỹ năng và
Tin học
|
12
|
5
|
6
|
1
|
|
|
A3.1
|
|
Kỹ năng
|
5
|
3
|
2
|
|
|
|
11
|
SKIL2003
|
Kỹ năng giao tiếp và
thuyết trình
|
2
|
1
|
1
|
|
|
|
12
|
SKIL3001
|
Kỹ năng viết
|
3
|
2
|
1
|
|
|
|
A3.2
|
|
Khởi nghiệp
|
4
|
2
|
1
|
1
|
|
|
13
|
SKIL2006
|
Thiết kế ý tưởng
|
2
|
1
|
1
|
|
|
|
14
|
BUSM2007
|
Khởi nghiệp
|
2
|
1
|
|
|
|
|
|
|
Đề án khởi nghiệp
|
|
|
|
1
|
|
|
A3.3
|
|
Tin học
|
3
|
|
3
|
|
|
|
15
|
INFO3241
|
Tin học văn phòng nâng cao và ứng dụng trí tuệ nhân tạo
|
3
|
|
3
|
|
|
|
B
|
|
GIÁO DỤC
CHUYÊN NGHIỆP
|
107
|
65
|
26
|
16
|
|
|
B1
|
|
Cơ sở khối ngành
|
6
|
4
|
2
|
0
|
|
|
15
|
BUSM3032
|
Kinh tế vi mô
|
3
|
2
|
1
|
|
|
|
16
|
Học phần tự chọn (chọn 1 trên 4 HP)
|
3
|
2
|
1
|
|
|
|
16.1
|
MARK3001
|
Marketing căn bản
|
|
|
|
|
|
|
16.2
|
BUSM3005
|
Quản trị học
|
|
|
|
|
|
|
16.3
|
BUSM3002
|
Nguyên lý thống kê
|
|
|
|
|
|
|
16.4
|
ECOM3029
|
Thương mại điện tử
|
|
|
|
|
|
|
B2
|
|
Cơ sở ngành
|
13
|
9
|
3
|
1
|
|
|
17
|
GLAW2001
|
Lịch sử Nhà nước và pháp luật và các học thuyết chính trị - pháp lý
|
2
|
1.5
|
0.5
|
|
|
|
18
|
BLAW3002
|
Lý luận nhà nước và pháp luật
|
3
|
2.5
|
0.5
|
|
GLAW2001
|
|
19
|
GLAW1002
|
Nhập môn nghề nghiệp
|
1
|
|
|
1
|
|
|
19
|
GLAW2010
|
Lập luận và kỹ năng viết trong nghề luật
|
2
|
1.5
|
0.5
|
|
GLAW2007
|
|
20
|
BLAW2031
|
Pháp luật về quyền con người
|
2
|
1.5
|
0.5
|
|
|
|
21
|
BLAW3030
|
Tiếng anh chuyên ngành
|
3
|
2
|
1
|
|
|
|
B3
|
|
CỐT LÕI NGÀNH
|
85
|
50
|
20
|
15
|
|
|
B3.1
|
|
Module 1: Luật Hiến pháp và Luật Hành chính
|
13
|
10
|
3
|
0
|
|
|
22
|
BLAW3003
|
Luật hiến pháp
|
3
|
2.5
|
0.5
|
|
BLAW4002
|
|
23
|
GLAW3004
|
Luật hành chính
|
3
|
2.5
|
0.5
|
|
BLAW3003
|
|
24
|
GLAW2005
|
Luật tố tụng hành chính
|
2
|
1.5
|
0.5
|
|
BLAW3004
|
|
25
|
BLAW2008
|
Xây dựng văn bản pháp luật
|
2
|
1.5
|
0.5
|
|
GLAW3004
|
|
26
|
|
Học phần tự chọn (Chọn 1 trong 3 HP)
|
3
|
2
|
1
|
|
|
|
26.1
|
GLAW3009
|
Thủ tục hành chính
|
|
|
|
|
|
|
26.2
|
GLAW3017
|
Luật công chứng,
chứng thực
|
|
|
|
|
|
|
26.3
|
GLAW3041
|
Nghiên cứu và phân tích án lệ*
|
|
|
|
|
|
|
B3.2
|
|
Module 2: Pháp luật Dân sự- Pháp luật kinh tế
|
27
|
19
|
8
|
0
|
|
|
B3.2.1
|
|
Module 2.1: Pháp luật Dân sự-
|
14
|
9.5
|
4.5
|
0
|
|
|
27
|
BLAW3036
|
Luật dân sự 1
|
3
|
2
|
1
|
|
|
|
28
|
BLAW3037
|
Luật dân sự 2
|
3
|
2
|
1
|
|
BLAW3036
|
|
29
|
BLAW2038
|
Luật hôn nhân và gia đình
|
2
|
1.5
|
0.5
|
|
|
|
30
|
BLAW3022
|
Luật đất đai và môi trường
|
3
|
2.5
|
0.5
|
|
|
|
31
|
BLAW3023
|
Luật sở hữu trí tuệ
|
3
|
1.5
|
1.5
|
|
Đề án
|
|
B3.2.2
|
|
Module 2.2: Pháp luật kinh tế
|
13
|
9.5
|
3.5
|
0
|
|
|
32
|
BLAW3013
|
Luật thương mại 1
|
3
|
2
|
1
|
|
|
|
33
|
BLAW3014
|
Luật thương mại 2
|
3
|
2.5
|
0.5
|
|
BLAW3013
|
|
34
|
BLAW3021
|
Luật lao động
|
3
|
2
|
1
|
|
|
|
35
|
GLAW2016
|
Luật tài chính
|
2
|
1.5
|
0.5
|
|
|
|
36
|
|
Học phần tự chọn (chọn 1 trong 3 học phần)
|
2
|
1.5
|
0.5
|
|
|
|
36.1
|
BLAW2024
|
Luật đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
36.2
|
BLAW2015
|
Luật cạnh tranh
|
|
|
|
|
|
|
36.3
|
GLAW2019
|
Pháp luật và kỹ năng giải quyết khiếu nại, tố cáo*
|
|
|
|
|
|
|
36.4
|
BLAW2027
|
Luật ngân hàng
|
|
|
|
|
|
|
B3.3
|
|
Module 3: Pháp luật Hình sự
|
11
|
7
|
3
|
1
|
|
|
37
|
BLAW3006
|
Luật Hình sự
|
3
|
2.5
|
0.5
|
|
|
|
38
|
BLAW3007
|
Luật tố tụng hình sự
|
3
|
1.5
|
1
|
0.5
|
|
|
39
|
GLAW2046
|
Tội phạm học và phòng chống tham nhũng
|
2
|
1.5
|
0.5
|
|
|
|
40
|
GLAW3030
|
Kỹ năng nghiên cứu hồ sơ
vụ án
|
3
|
1.5
|
1
|
0.5
|
GLAW3002
|
|
B3.4
|
|
Module 4: Luật Quốc tế
|
10
|
8
|
2
|
0
|
|
|
41
|
BLAW2033
|
Công pháp quốc tế
|
2
|
1.5
|
0.5
|
|
BLAW3013
|
|
42
|
BLAW2034
|
Tư pháp quốc tế
|
2
|
1.5
|
0.5
|
|
|
|
43
|
GLAW3035
|
Pháp luật cộng đồng ASEAN
|
3
|
2.5
|
0.5
|
|
|
|
44
|
GLAW2003
|
Luật thương mại quốc tế
|
3
|
2.5
|
0.5
|
|
|
|
B3.5
|
|
Module 5: Giải quyết tranh chấp
|
12
|
6
|
4
|
2
|
|
|
45
|
BLAW3039
|
Luật tố tụng dân sự
|
3
|
1.5
|
1
|
0.5
|
BLAW3036
|
|
BLAW3037
|
|
46
|
GLAW3027
|
Kỹ năng khởi nghiệp
ngành luật và đạo đức nghề luật
|
3
|
1.5
|
1
|
0.5
|
BLAW2026
|
|
47
|
|
Học phần tự chọn (chọn 2 trong 5 học phần)
|
6
|
3
|
2
|
1
|
|
|
47.1
|
GLAW3028
|
Kỹ năng điều tra thu thập thông tin dân sự
|
|
|
|
|
|
|
47.2
|
BLAW3029
|
Kỹ năng giải quyết tranh chấp hợp đồng
|
|
|
|
|
|
|
47.3
|
BLAW3031
|
Kỹ năng đàm phán và soạn thảo hợp đồng thương mại
|
|
|
|
|
|
|
47.4
|
BLAW3032
|
Kỹ năng tư vấn pháp luật
|
|
|
|
|
|
|
47.5
|
BLAW3033
|
Kỹ năng pháp chế doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
B4
|
|
Nghiên cứu khoa học
|
3
|
2
|
1
|
0
|
|
|
48
|
SKIL3011
|
Phương pháp nghiên cứu khoa học
|
3
|
2
|
1
|
0
|
|
|
B5
|
|
TT&KLTN
|
12
|
0
|
0
|
12
|
|
|
49
|
BLAW4044
|
Thực tập nghề nghiệp
|
4
|
|
|
4
|
|
|
50
|
BLAW4045
|
Thực tập tốt nghiệp
|
4
|
|
|
4
|
|
|
51
|
|
Khóa luận tốt nghiệp
(SV chọn 1 trong 2 hình thức)
|
4
|
|
|
4
|
|
|
51.1
|
BLAW4046
|
Khóa luận tốt nghiệp (Điều kiện: SV đạt GPA 3.0 trở lên, đảm bảo 1 HP tiên quyết và 4 HP học trước)
|
4
|
|
|
4
|
|
|
|
|
Học phần thay thế
|
|
|
|
|
|
51.2
|
BLAW2047
|
Pháp luật thi hành án dân sự
|
2
|
1
|
1
|
|
|
|
52.3
|
BLAW2048
|
Pháp luật về xuất, nhập khẩu
|
2
|
1
|
1
|
|
|
|
C
|
|
Ngành phụ (Ngoài CTĐT)
|
|
|
|
|
|
|
C1
|
|
Minor 1. Nghiệp vụ thư ký/Trợ lý giám đốc
|
16
|
8
|
8
|
0
|
|
|
1
|
OFFM3009
|
Nghiệp vụ thư ký
|
3
|
2
|
1
|
0
|
|
|
2
|
OFFM3011
|
Lễ tân và nghi thức đối ngoại
|
3
|
1.5
|
1.5
|
0
|
|
|
3
|
OFFM3014
|
Chuyển đổi số trong dịch vụ hành chính
|
3
|
2
|
|
|
|
|
|
|
Đề án dịch vụ chuyển đổi số trong doanh nghiệp
|
|
1
|
|
|
|
4
|
MULT3013
|
Quản trị khủng hoảng truyền thông
|
3
|
1.5
|
1.5
|
0
|
|
|
5
|
OFFM1002
|
Đề án nghiệp vụ thư ký
|
1
|
|
1
|
|
|
|
6
|
|
Tự chọn 1 trong 3 HP
|
3
|
1.5
|
1.5
|
0
|
|
|
|
OFFM3012
|
Thông tin phục vụ lãnh đạo và quản lý*
|
3
|
1.5
|
1.5
|
0
|
|
|
|
HURM3005
|
Văn hóa và đạo đức quản lý
|
3
|
1.5
|
1.5
|
0
|
|
|
|
OFFM3007
|
Ứng dụng CNTT trong công tác văn phòng
|
3
|
1.5
|
1.5
|
0
|
|
|
C2
|
|
Minor 2. Tổ chức sự kiện
|
15
|
7
|
8
|
0
|
|
|
|
TOTM3020
|
Tổ chức sự kiện
|
3
|
1.5
|
1.5
|
0
|
|
|
|
MART3008
|
Marketing truyền thông tích hợp (IMC)
|
3
|
1.5
|
1.5
|
0
|
|
|
|
TOTM3017
|
Quản trị MICE
|
2
|
1
|
1
|
0
|
|
|
|
TOTM3021
|
Nghiệp vụ hoạt náo
|
3
|
1.5
|
1.5
|
0
|
|
|
|
TOTM1020
|
Đề án tổ chức sự kiện
|
1
|
|
1
|
|
|
|
|
|
Tự chọn (chọn 1 trong 4 HP)
|
3
|
1.5
|
1.5
|
0
|
|
|
|
RESM3025
|
Quản trị tiệc
|
3
|
1.5
|
1.5
|
0
|
|
|
|
MULT3025
|
Thiết kế đồ hoạ quảng cáo
|
3
|
1.5
|
1.5
|
0
|
|
|
|
TOTM3070
|
Biên tập và dàn dựng chương trình sự kiện và giải trí
|
3
|
1.5
|
1.5
|
0
|
|
|
TỔNG
|
130
|
78.5
|
34.5
|
17
|
|