Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành luật thương mại thường sử dụng trong doanh nghiệp

 

Trong thời kỳ hội nhập kinh tế quốc tế, một doanh nghiệp muốn phát triển bền vững cần phải nắm rõ các kiến thức pháp luật để sử dụng trong các giao dịch mua bán, ký kết hợp đồng và bảo vệ quyền lợi doanh nghiệp giữa những tranh chấp có yếu tố nước ngoài.

Dưới đây là những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành luật thương mại dành cho doanh nghiệp cơ bản, được sử dụng phổ biến trong công việc, mời các bạn cùng tham khảo!

  1. International Law: luật quốc tế
  2. Alien Corporation: công ty nước ngoài
  3. Board of Directors: ban giám đốc
  4. Bylaws: điều lệ, quy tắc
  5. C Corporation: một dạng doanh nghiệp thông dụng
  6. Citation: trích dẫn
  7. Corporation/ Group: tập đoàn
  8. Fiduciary: người được ủy thác
  9. Foreign Corporation: công ty nước ngoài
  10. Franchise: nhượng quyền thương mại
  11. Contract: hợp đồng
  12. Regulation: quy tắc
  13. Abide by/ Comply with (v): tuân theo
  14. Sanction: chế tài
  15. Commercial arbitration: trọng tài thương mại
  16. Dispute : tranh chấp
  17. Deal with (v) : giải quyết
  18. Complaint : khiếu kiện
  19. Client : thân chủ
  20. Crime : tội phạm
  21. Damages : khoản đền bù thiệt hại
  22. Unfair business : kinh doanh gian lận
  23. Bring into account (v): bị truy cứu trách nhiệm
  24. Be convicted of (v): bị kết tội
  25. Act of god: trường hợp bất khả kháng
  26. Fund: kinh phí
  27. No contest: không tranh cãi

Nguồn: Aroma.vn